ду́ра
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Con ngu, đồ nguthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ду́ра | ду́ры |
| Sinh cách | ду́ры | ду́р |
| Tặng cách | ду́ре | ду́рам |
| Đối cách | ду́ру | ду́р |
| Công cụ cách | ду́рой, ду́рою | ду́рами |
| Giới cách | ду́ре | ду́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ду́ра | ду́ры |
| Sinh cách | ду́ры | ду́р |
| Tặng cách | ду́ре | ду́рам |
| Đối cách | ду́ру | ду́р |
| Công cụ cách | ду́рой, ду́рою | ду́рами |
| Giới cách | ду́ре | ду́рах |