дры́гать дрыгать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cựa, giãy, cựa quậy, cựa cạyТthông tục

Chia động từ

Hiện tại
ядры́гаю
тыдры́гаешь
он / она / онодры́гает
мыдры́гаем
выдры́гаете
онидры́гают
Quá khứ
Giống đựcдры́гал
Giống cáiдры́гала
Giống trungдры́гало
Số nhiềuдры́гали
Mệnh lệnh
Số ítдры́гай
Số nhiềuдры́гайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдры́гающийдры́гавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдры́гаядрыгав, дрыгавши