дромаде́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lạc đà một bướu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дромаде́р | дромаде́ры |
| Sinh cách | дромаде́ра | дромаде́ров |
| Tặng cách | дромаде́ру | дромаде́рам |
| Đối cách | дромаде́ра | дромаде́ров |
| Công cụ cách | дромаде́ром | дромаде́рами |
| Giới cách | дромаде́ре | дромаде́рах |