дромаде́р дромадер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. lạc đà một bướu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдромаде́рдромаде́ры
Sinh cáchдромаде́радромаде́ров
Tặng cáchдромаде́рудромаде́рам
Đối cáchдромаде́радромаде́ров
Công cụ cáchдромаде́ромдромаде́рами
Giới cáchдромаде́редромаде́рах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa