дрожь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Run, rung, run run, rung rung, rung rinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдро́жьдро́жи
Sinh cáchдро́жидро́жей
Tặng cáchдро́жидро́жам
Đối cáchдро́жьдро́жи
Công cụ cáchдро́жьюдро́жами
Giới cáchдро́жидро́жах

Ví dụ

  • нервная дрожь
    [sự] run vì xúc động
  • с дрожю в голосе
    [với] giọng run run
  • его бросает в дрожь при
    [одной] мысли об этом — chỉ một ý nghĩ về việc ấy cũng làm nó rợn cả người

Từ liên quan