дрожа́ть дрожать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. run rungо голосе, звуке
  2. run, rung, rung động, lay động, rung lênтрястись
  3. rung rinh, chập chờnо свете

Chia động từ

Hiện tại
ядрожу́
тыдрожи́шь
он / она / онодрожи́т
мыдрожи́м
выдрожи́те
онидрожа́т
Quá khứ
Giống đựcдрожа́л
Giống cáiдрожа́ла
Giống trungдрожа́ло
Số nhiềuдрожа́ли
Mệnh lệnh
Số ítдрожи́
Số nhiềuдрожи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдрожа́щийдрожа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдрожа́дрожав, дрожавши

Ví dụ

  • дрожать от холода
    run vì lạnh, bị rét run
  • дрожать от страха
    rung sợ
  • дрожать мелкой дрожью
    run run

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa