дро́жжи дрожжи

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. menмикроскопические одноклеточные грибки, вызывающие брожение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—дро́жжи
Sinh cách—дрожже́й
Tặng cách—дрожжа́м
Đối cách—дро́жжи
Công cụ cách—дрожжа́ми
Giới cách—дрожжа́х

Ví dụ

  • пивные дрожжи
    men bia