дре́во
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дре́во | древеса́ |
| Sinh cách | дре́ва | древе́с |
| Tặng cách | дре́ву | древеса́м |
| Đối cách | дре́во | древеса́ |
| Công cụ cách | дре́вом | древеса́ми |
| Giới cách | дре́ве | древеса́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дре́во | древеса́ |
| Sinh cách | дре́ва | древе́с |
| Tặng cách | дре́ву | древеса́м |
| Đối cách | дре́во | древеса́ |
| Công cụ cách | дре́вом | древеса́ми |
| Giới cách | дре́ве | древеса́х |