дре́во древо

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдре́водревеса́
Sinh cáchдре́вадреве́с
Tặng cáchдре́вудревеса́м
Đối cáchдре́водревеса́
Công cụ cáchдре́вомдревеса́ми
Giới cáchдре́ведревеса́х

Từ liên quan