дре́вко древко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Cán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдре́вкодре́вки
Sinh cáchдре́вкадре́вков
Tặng cáchдре́вкудре́вкам
Đối cáchдре́вкодре́вки
Công cụ cáchдре́вкомдре́вками
Giới cáchдре́вкедре́вках

Ví dụ

  • древко знамени
    cán cờ