дребезжа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lanh canh
- lách cách
- Loảng xoảng, loảng choảng, lẻng xẻng
- rungо голосе, звуке
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дребезжу́ |
| ты | дребезжи́шь |
| он / она / оно | дребезжи́т |
| мы | дребезжи́м |
| вы | дребезжи́те |
| они | дребезжа́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дребезжа́л |
| Giống cái | дребезжа́ла |
| Giống trung | дребезжа́ло |
| Số nhiều | дребезжа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дребезжи́ |
| Số nhiều | дребезжи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дребезжа́щий | дребезжа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дребезжа́ | дребезжав, дребезжавши |