дребезжа́ть дребезжать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lanh canh
  2. lách cách
  3. Loảng xoảng, loảng choảng, lẻng xẻng
  4. rungо голосе, звуке

Chia động từ

Hiện tại
ядребезжу́
тыдребезжи́шь
он / она / онодребезжи́т
мыдребезжи́м
выдребезжи́те
онидребезжа́т
Quá khứ
Giống đựcдребезжа́л
Giống cáiдребезжа́ла
Giống trungдребезжа́ло
Số nhiềuдребезжа́ли
Mệnh lệnh
Số ítдребезжи́
Số nhiềuдребезжи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдребезжа́щийдребезжа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдребезжа́дребезжав, дребезжавши

Từ liên quan