дре́безг
danh từ
Nghĩa
- mảnh vỡ, mảnh vụn, mảnh nhỏcolloquial
- tiếng leng keng, tiếng vỡ kínhcolloquial
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дре́безг | дре́безги |
| Sinh cách | дре́безга | дре́безгов |
| Tặng cách | дре́безгу | дре́безгам |
| Đối cách | дре́безг | дре́безги |
| Công cụ cách | дре́безгом | дре́безгами |
| Giới cách | дре́безге | дре́безгах |