дра́ящий
tính từ
Nghĩa
- đang cọ rửa, đang chà sạch
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дра́ящий | дра́ящее | дра́ящая | дра́ящие |
| Sinh cách | дра́ящего | дра́ящего | дра́ящей | дра́ящих |
| Tặng cách | дра́ящему | дра́ящему | дра́ящей | дра́ящим |
| Đối cách | дра́ящего, дра́ящий | дра́ящее | дра́ящую | дра́ящих, дра́ящие |
| Công cụ cách | дра́ящим | дра́ящим | дра́ящей, дра́ящею | дра́ящими |
| Giới cách | дра́ящем | дра́ящем | дра́ящей | дра́ящих |