дра́имый
tính từ
Nghĩa
- đang được cọ rửa, đang được chà sạch
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дра́имый | дра́имое | дра́имая | дра́имые |
| Sinh cách | дра́имого | дра́имого | дра́имой | дра́имых |
| Tặng cách | дра́имому | дра́имому | дра́имой | дра́имым |
| Đối cách | дра́имого, дра́имый | дра́имое | дра́имую | дра́имых, дра́имые |
| Công cụ cách | дра́имым | дра́имым | дра́имой, дра́имою | дра́имыми |
| Giới cách | дра́имом | дра́имом | дра́имой | дра́имых |
| Dạng ngắn | драим | драимо | драима | драимы |