доцвётший

tính từ

Nghĩa

  1. đã tàn hoa, nở xongafter blooming

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдоцвётшийдоцвётшеедоцвётшаядоцвётшие
Sinh cáchдоцвётшегодоцвётшегодоцвётшейдоцвётших
Tặng cáchдоцвётшемудоцвётшемудоцвётшейдоцвётшим
Đối cáchдоцвётшего, доцвётшийдоцвётшеедоцвётшуюдоцвётших, доцвётшие
Công cụ cáchдоцвётшимдоцвётшимдоцвётшей, доцвётшеюдоцвётшими
Giới cáchдоцвётшемдоцвётшемдоцвётшейдоцвётших

доцвести́ доцвести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tàn lụi, héo úa, hết hoa, tàn

Chia động từ

Tương lai
ядоцвету́
тыдоцветёшь
он / она / онодоцветёт
мыдоцветём
выдоцветёте
онидоцвету́т
Quá khứ
Giống đựcдоцвёл
Giống cáiдоцвела́
Giống trungдоцвело́
Số nhiềuдоцвели́
Mệnh lệnh
Số ítдоцвети́
Số nhiềuдоцвети́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—доцвётший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—доцвётши