доцвётший
tính từ
Nghĩa
- đã tàn hoa, nở xongafter blooming
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | доцвётший | доцвётшее | доцвётшая | доцвётшие |
| Sinh cách | доцвётшего | доцвётшего | доцвётшей | доцвётших |
| Tặng cách | доцвётшему | доцвётшему | доцвётшей | доцвётшим |
| Đối cách | доцвётшего, доцвётший | доцвётшее | доцвётшую | доцвётших, доцвётшие |
| Công cụ cách | доцвётшим | доцвётшим | доцвётшей, доцвётшею | доцвётшими |
| Giới cách | доцвётшем | доцвётшем | доцвётшей | доцвётших |