досту́пность доступность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Có thể qua được, có thể đến được
  2. dễ hiểu, dễ tiếp thụ, vừa tầm, vừa sứcпростота, доходчивостьtính
  3. giá phải chăng, giá vừa phảiумеренность цены

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдосту́пностьдосту́пности
Sinh cáchдосту́пностидосту́пностей
Tặng cáchдосту́пностидосту́пностям
Đối cáchдосту́пностьдосту́пности
Công cụ cáchдосту́пностьюдосту́пностями
Giới cáchдосту́пностидосту́пностях