досла́вший дославший

tính từ

Nghĩa

  1. đã gửi thêm, đã phái thêmadditionally; the rest

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдосла́вшийдосла́вшеедосла́вшаядосла́вшие
Sinh cáchдосла́вшегодосла́вшегодосла́вшейдосла́вших
Tặng cáchдосла́вшемудосла́вшемудосла́вшейдосла́вшим
Đối cáchдосла́вшего, досла́вшийдосла́вшеедосла́вшуюдосла́вших, досла́вшие
Công cụ cáchдосла́вшимдосла́вшимдосла́вшей, досла́вшеюдосла́вшими
Giới cáchдосла́вшемдосла́вшемдосла́вшейдосла́вших

досла́ть дослать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gửi bổ sung

Chia động từ

Tương lai
ядошлю́
тыдошлёшь
он / она / онодошлёт
мыдошлём
выдошлёте
онидошлю́т
Quá khứ
Giống đựcдосла́л
Giống cáiдосла́ла
Giống trungдосла́ло
Số nhiềuдосла́ли
Mệnh lệnh
Số ítдошли́
Số nhiềuдошли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—досла́вший
Bị động—до́сланный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—досла́в, дославши