дорыва́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cố gắng tới, vùng vẫy để tới, luồn lách để tới, cố đạt tới
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дорыва́юсь |
| ты | дорыва́ешься |
| он / она / оно | дорыва́ется |
| мы | дорыва́емся |
| вы | дорыва́етесь |
| они | дорыва́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дорыва́лся |
| Giống cái | дорыва́лась |
| Giống trung | дорыва́лось |
| Số nhiều | дорыва́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дорыва́йся |
| Số nhiều | дорыва́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дорыва́ющийся | дорыва́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дорыва́ясь | дорывавшись |