дорожа́ющий дорожающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tăng giá, đắt lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдорожа́ющийдорожа́ющеедорожа́ющаядорожа́ющие
Sinh cáchдорожа́ющегодорожа́ющегодорожа́ющейдорожа́ющих
Tặng cáchдорожа́ющемудорожа́ющемудорожа́ющейдорожа́ющим
Đối cáchдорожа́ющего, дорожа́ющийдорожа́ющеедорожа́ющуюдорожа́ющих, дорожа́ющие
Công cụ cáchдорожа́ющимдорожа́ющимдорожа́ющей, дорожа́ющеюдорожа́ющими
Giới cáchдорожа́ющемдорожа́ющемдорожа́ющейдорожа́ющих

дорожа́ть дорожать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đắt lên, trở nên đắt đỏ

Chia động từ

Hiện tại
ядорожа́ю
тыдорожа́ешь
он / она / онодорожа́ет
мыдорожа́ем
выдорожа́ете
онидорожа́ют
Quá khứ
Giống đựcдорожа́л
Giống cáiдорожа́ла
Giống trungдорожа́ло
Số nhiềuдорожа́ли
Mệnh lệnh
Số ítдорожа́й
Số nhiềuдорожа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдорожа́ющийдорожа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдорожа́ядорожав, дорожавши

Ví dụ

  • жизнь дорожатьает
    đời sống ngày một đắt đỏ