допроси́ться допроситься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Khẩn khoản xin được, cầu được, cầu xin được, cầu khẩn được, khẩn cầu được

Chia động từ

Tương lai
ядопрошусь
тыдопросишься
он / она / онодопросится
мыдопросимся
выдопроситесь
онидопросятся
Quá khứ
Giống đựcдопросился
Giống cáiдопросилась
Giống trungдопросилось
Số nhiềuдопросились
Mệnh lệnh
Số ítдопросись
Số nhiềuдопроситесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—допроси́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—допроси́вшись, допрося́сь

Ví dụ

  • мы еле допроситьсяились обеда
    chúng tôi khản khoản xin mãi mới được ăn cơm

Từ liên quan