допро́с допрос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thẩm vấn, hỏi cung, xét hỏi, tra hỏi, truy hỏi, lấy cung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдопро́сдопро́сы
Sinh cáchдопро́садопро́сов
Tặng cáchдопро́судопро́сам
Đối cáchдопро́сдопро́сы
Công cụ cáchдопро́сомдопро́сами
Giới cáchдопро́седопро́сах

Ví dụ

  • допрос подсудимоф
    sự thẩm vấn (hỏi cung) người bị cáo

Từ liên quan