доплетающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang đan nốt cho xong

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдоплетающийдоплетающеедоплетающаядоплетающие
Sinh cáchдоплетающегодоплетающегодоплетающейдоплетающих
Tặng cáchдоплетающемудоплетающемудоплетающейдоплетающим
Đối cáchдоплетающего, доплетающийдоплетающеедоплетающуюдоплетающих, доплетающие
Công cụ cáchдоплетающимдоплетающимдоплетающей, доплетающеюдоплетающими
Giới cáchдоплетающемдоплетающемдоплетающейдоплетающих

доплета́ть доплетать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bện xong, dệt xong, tết xong

Chia động từ

Hiện tại
ядоплета́ю
тыдоплета́ешь
он / она / онодоплета́ет
мыдоплета́ем
выдоплета́ете
онидоплета́ют
Quá khứ
Giống đựcдоплета́л
Giống cáiдоплета́ла
Giống trungдоплета́ло
Số nhiềuдоплета́ли
Mệnh lệnh
Số ítдоплета́й
Số nhiềuдоплета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдоплетающийдоплетавший
Bị độngдоплетаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдоплетаядоплетав, доплетавши