допека́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang quấy rầy, chọc tức
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | допека́ющий | допека́ющее | допека́ющая | допека́ющие |
| Sinh cách | допека́ющего | допека́ющего | допека́ющей | допека́ющих |
| Tặng cách | допека́ющему | допека́ющему | допека́ющей | допека́ющим |
| Đối cách | допека́ющего, допека́ющий | допека́ющее | допека́ющую | допека́ющих, допека́ющие |
| Công cụ cách | допека́ющим | допека́ющим | допека́ющей, допека́ющею | допека́ющими |
| Giới cách | допека́ющем | допека́ющем | допека́ющей | допека́ющих |