допека́вший допекавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã quấy rầy, làm khó chịu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдопека́вшийдопека́вшеедопека́вшаядопека́вшие
Sinh cáchдопека́вшегодопека́вшегодопека́вшейдопека́вших
Tặng cáchдопека́вшемудопека́вшемудопека́вшейдопека́вшим
Đối cáchдопека́вшего, допека́вшийдопека́вшеедопека́вшуюдопека́вших, допека́вшие
Công cụ cáchдопека́вшимдопека́вшимдопека́вшей, допека́вшеюдопека́вшими
Giới cáchдопека́вшемдопека́вшемдопека́вшейдопека́вших

допека́ть допекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nướng nốt, nướng xong, nướng hết
  2. nướng thêmдополнительюthông tục

Chia động từ

Hiện tại
ядопека́ю
тыдопека́ешь
он / она / онодопека́ет
мыдопека́ем
выдопека́ете
онидопека́ют
Quá khứ
Giống đựcдопека́л
Giống cáiдопека́ла
Giống trungдопека́ло
Số nhiềuдопека́ли
Mệnh lệnh
Số ítдопека́й
Số nhiềuдопека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдопека́ющийдопека́вший
Bị độngдопека́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдопека́ядопека́в, допека́вши