дольме́н дольмен

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mộ đá dolmen, cự thạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдольме́ндольме́ны
Sinh cáchдольме́надольме́нов
Tặng cáchдольме́нудольме́нам
Đối cáchдольме́ндольме́ны
Công cụ cáchдольме́номдольме́нами
Giới cáchдольме́недольме́нах

Từ đồng nghĩa