кро́млех
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vòng đá tròn, đài đá tròn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кро́млех | кро́млехи |
| Sinh cách | кро́млеха | кро́млехов |
| Tặng cách | кро́млеху | кро́млехам |
| Đối cách | кро́млех | кро́млехи |
| Công cụ cách | кро́млехом | кро́млехами |
| Giới cách | кро́млехе | кро́млехах |