кро́млех кромлех

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vòng đá tròn, đài đá tròn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкро́млехкро́млехи
Sinh cáchкро́млехакро́млехов
Tặng cáchкро́млехукро́млехам
Đối cáchкро́млехкро́млехи
Công cụ cáchкро́млехомкро́млехами
Giới cáchкро́млехекро́млехах