доли́вший доливший

tính từ

Nghĩa

  1. đã châm thêm, rót thêmliquid

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдоли́вшийдоли́вшеедоли́вшаядоли́вшие
Sinh cáchдоли́вшегодоли́вшегодоли́вшейдоли́вших
Tặng cáchдоли́вшемудоли́вшемудоли́вшейдоли́вшим
Đối cáchдоли́вшего, доли́вшийдоли́вшеедоли́вшуюдоли́вших, доли́вшие
Công cụ cáchдоли́вшимдоли́вшимдоли́вшей, доли́вшеюдоли́вшими
Giới cáchдоли́вшемдоли́вшемдоли́вшейдоли́вших

доли́ть долить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rót thêm, đổ thêm, thêm vào, rót đầy

Chia động từ

Tương lai
ядолью́
тыдольёшь
он / она / онодольёт
мыдольём
выдольёте
онидолью́т
Quá khứ
Giống đựcдоли́л//до́лил
Giống cáiдолила́
Giống trungдоли́ло//до́лило
Số nhiềuдоли́ли//до́лили
Mệnh lệnh
Số ítдоле́й
Số nhiềuдоле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—доли́вший
Bị động—долитый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—доли́в, доливши, долья