Từ điển

    дол

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Thung lũng

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchдо́лдо́лы
    Sinh cáchдо́ладоло́в
    Tặng cáchдо́лудола́м
    Đối cáchдо́лдо́лы
    Công cụ cáchдо́ломдола́ми
    Giới cáchдо́ледола́х

    Từ liên quan

    доли́наThung lũng, triền, lũng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)