дол
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thung lũng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́л | до́лы |
| Sinh cách | до́ла | доло́в |
| Tặng cách | до́лу | дола́м |
| Đối cách | до́л | до́лы |
| Công cụ cách | до́лом | дола́ми |
| Giới cách | до́ле | дола́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́л | до́лы |
| Sinh cách | до́ла | доло́в |
| Tặng cách | до́лу | дола́м |
| Đối cách | до́л | до́лы |
| Công cụ cách | до́лом | дола́ми |
| Giới cách | до́ле | дола́х |