доку́пка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự mua thêm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доку́пка | доку́пки |
| Sinh cách | доку́пки | доку́пок |
| Tặng cách | доку́пке | доку́пкам |
| Đối cách | доку́пку | доку́пки |
| Công cụ cách | доку́пкой | доку́пками |
| Giới cách | доку́пке | доку́пках |