доктри́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Học thuyết, chủ nghĩa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доктри́на | доктри́ны |
| Sinh cách | доктри́ны | доктри́н |
| Tặng cách | доктри́не | доктри́нам |
| Đối cách | доктри́ну | доктри́ны |
| Công cụ cách | доктри́ной, доктри́ною | доктри́нами |
| Giới cách | доктри́не | доктри́нах |
