доктри́на доктрина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Học thuyết, chủ nghĩa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдоктри́надоктри́ны
Sinh cáchдоктри́ныдоктри́н
Tặng cáchдоктри́недоктри́нам
Đối cáchдоктри́нудоктри́ны
Công cụ cáchдоктри́ной, доктри́ноюдоктри́нами
Giới cáchдоктри́недоктри́нах