докопа́ться докопаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tìm ra tận gốc
  2. quấy rầy
  3. đào tới

Chia động từ

Tương lai
ядокопа́юсь
тыдокопа́ешься
он / она / онодокопа́ется
мыдокопа́емся
выдокопа́етесь
онидокопа́ются
Quá khứ
Giống đựcдокопа́лся
Giống cáiдокопа́лась
Giống trungдокопа́лось
Số nhiềuдокопа́лись
Mệnh lệnh
Số ítдокопа́йся
Số nhiềuдокопа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—докопа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—докопа́вшись