дока́пываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đào đến
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дока́пываюсь |
| ты | дока́пываешься |
| он / она / оно | дока́пывается |
| мы | дока́пываемся |
| вы | дока́пываетесь |
| они | дока́пываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дока́пывался |
| Giống cái | дока́пывалась |
| Giống trung | дока́пывалось |
| Số nhiều | дока́пывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дока́пывайся |
| Số nhiều | дока́пывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дока́пывающийся | дока́пывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дока́пываясь | докапывавшись |