дои́грываться доигрываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chuốc lấy rắc rối, chơi quá đà, tự chuốc họa vào thân, đẩy bản thân vào nguy hiểm

Chia động từ

Hiện tại
ядои́грываюсь
тыдои́грываешься
он / она / онодои́грывается
мыдои́грываемся
выдои́грываетесь
онидои́грываются
Quá khứ
Giống đựcдои́грывался
Giống cáiдои́грывалась
Giống trungдои́грывалось
Số nhiềuдои́грывались
Mệnh lệnh
Số ítдои́грывайся
Số nhiềuдои́грывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдои́грывающийсядои́грывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдои́грываясьдоигрывавшись