дозна́ние дознание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Điều tra

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдозна́ниедозна́ния
Sinh cáchдозна́ниядозна́ний
Tặng cáchдозна́ниюдозна́ниям
Đối cáchдозна́ниедозна́ния
Công cụ cáchдозна́ниемдозна́ниями
Giới cáchдозна́ниидозна́ниях

Ví dụ

  • производить дознание
    điều tra

Từ liên quan