дозвони́ться дозвониться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gọi điện được
  2. liên lạc được qua điện thoại

Chia động từ

Tương lai
ядозвоню́сь
тыдозвони́шься
он / она / онодозвони́тся
мыдозвони́мся
выдозвони́тесь
онидозвоня́тся
Quá khứ
Giống đựcдозвони́лся
Giống cáiдозвони́лась
Giống trungдозвони́лось
Số nhiềuдозвони́лись
Mệnh lệnh
Số ítдозвони́сь
Số nhiềuдозвони́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—дозвони́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—дозвони́вшись, дозвоня́сь