дозва́ниваться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể дозвони́тьсяgọi điện được; liên lạc được qua điện thoạiдозвони́тьсяgọi điện được; liên lạc được qua điện thoại
Nghĩa
- gọi cửa đượcу дверей и. т. п.
- gọi điện đượcпо телефону
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дозва́ниваюсь |
| ты | дозва́ниваешься |
| он / она / оно | дозва́нивается |
| мы | дозва́ниваемся |
| вы | дозва́ниваетесь |
| они | дозва́ниваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дозва́нивался |
| Giống cái | дозва́нивалась |
| Giống trung | дозва́нивалось |
| Số nhiều | дозва́нивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дозва́нивайся |
| Số nhiều | дозва́нивайтесь |