до́за доза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Liều, liều lượng
  2. phầnперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́задо́зы
Sinh cáchдо́зыдо́з
Tặng cáchдо́зедо́зам
Đối cáchдо́зудо́зы
Công cụ cáchдо́зой, до́зоюдо́зами
Giới cáchдо́зедо́зах

Ví dụ

  • слишком большая доза
    liều [lượng] quá lớn
  • небольшими дозми
    với liều nhỏ

Từ liên quan