доза́тор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thiết bị phối lượng, phễu nạp liệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доза́тор | доза́торы |
| Sinh cách | доза́тора | доза́торов |
| Tặng cách | доза́тору | доза́торам |
| Đối cách | доза́тор | доза́торы |
| Công cụ cách | доза́тором | доза́торами |
| Giới cách | доза́торе | доза́торах |