до́ждичек дождичек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mưa phùn, mưa nhỏ, mưa tí táchEndearing form and diminutive of дождь / дождик.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́ждичекдо́ждички
Sinh cáchдо́ждичкадо́ждичков
Tặng cáchдо́ждичкудо́ждичкам
Đối cáchдо́ждичекдо́ждички
Công cụ cáchдо́ждичкомдо́ждичками
Giới cáchдо́ждичкедо́ждичках

Từ liên quan