доду́мавшийся додумавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã nghĩ ra, đã tìm được cách

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдоду́мавшийсядоду́мавшеесядоду́мавшаясядоду́мавшиеся
Sinh cáchдоду́мавшегосядоду́мавшегосядоду́мавшейсядоду́мавшихся
Tặng cáchдоду́мавшемусядоду́мавшемусядоду́мавшейсядоду́мавшимся
Đối cáchдоду́мавшегося, доду́мавшийсядоду́мавшеесядоду́мавшуюсядоду́мавшихся, доду́мавшиеся
Công cụ cáchдоду́мавшимсядоду́мавшимсядоду́мавшейся, доду́мавшеюсядоду́мавшимися
Giới cáchдоду́мавшемсядоду́мавшемсядоду́мавшейсядоду́мавшихся

доду́маться додуматься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nghĩ ra, tìm ra

Chia động từ

Tương lai
ядоду́маюсь
тыдоду́маешься
он / она / онододу́мается
мыдоду́маемся
выдоду́маетесь
онидоду́маются
Quá khứ
Giống đựcдоду́мался
Giống cáiдоду́малась
Giống trungдоду́малось
Số nhiềuдоду́мались
Mệnh lệnh
Số ítдоду́майся
Số nhiềuдоду́майтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—доду́мавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—доду́мавшись