доду́мываться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể доду́матьсяnghĩ ra, tìm ra
Nghĩa
- Nghĩ ra được
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | доду́мываюсь |
| ты | доду́мываешься |
| он / она / оно | доду́мывается |
| мы | доду́мываемся |
| вы | доду́мываетесь |
| они | доду́мываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | доду́мывался |
| Giống cái | доду́мывалась |
| Giống trung | доду́мывалось |
| Số nhiều | доду́мывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | доду́мывайся |
| Số nhiều | доду́мывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | доду́мывающийся | доду́мывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | доду́мываясь | — |
Ví dụ
- не додумыватьсяалсяanh ấy suy đi nghĩ lại lâu nhưng cũng không nghĩ ra được gì cả