доду́мываться додумываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nghĩ ra được

Chia động từ

Hiện tại
ядоду́мываюсь
тыдоду́мываешься
он / она / онододу́мывается
мыдоду́мываемся
выдоду́мываетесь
онидоду́мываются
Quá khứ
Giống đựcдоду́мывался
Giống cáiдоду́мывалась
Giống trungдоду́мывалось
Số nhiềuдоду́мывались
Mệnh lệnh
Số ítдоду́мывайся
Số nhiềuдоду́мывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдоду́мывающийсядоду́мывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдоду́мываясь—

Ví dụ

  • не додумыватьсяался
    anh ấy suy đi nghĩ lại lâu nhưng cũng không nghĩ ra được gì cả