додававший

tính từ

Nghĩa

  1. đã cho thêm, đã bổ sung

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдодававшийдодававшеедодававшаядодававшие
Sinh cáchдодававшегододававшегододававшейдодававших
Tặng cáchдодававшемудодававшемудодававшейдодававшим
Đối cáchдодававшего, додававшийдодававшеедодававшуюдодававших, додававшие
Công cụ cáchдодававшимдодававшимдодававшей, додававшеюдодававшими
Giới cáchдодававшемдодававшемдодававшейдодававших

додава́ть додавать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cho thêm

Chia động từ

Hiện tại
ядодаю́
тыдодаёшь
он / она / онододаёт
мыдодаём
выдодаёте
онидодаю́т
Quá khứ
Giống đựcдодава́л
Giống cáiдодава́ла
Giống trungдодава́ло
Số nhiềuдодава́ли
Mệnh lệnh
Số ítдодава́й
Số nhiềuдодава́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдодаю́щийдодава́вший
Bị độngдодава́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдодава́ядодава́в, додава́вши

Từ liên quan