доводя́щийся доводящийся

tính từ

Nghĩa

  1. được đưa đến, đang được hoàn thành

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдоводя́щийсядоводя́щеесядоводя́щаясядоводя́щиеся
Sinh cáchдоводя́щегосядоводя́щегосядоводя́щейсядоводя́щихся
Tặng cáchдоводя́щемусядоводя́щемусядоводя́щейсядоводя́щимся
Đối cáchдоводя́щегося, доводя́щийсядоводя́щеесядоводя́щуюсядоводя́щихся, доводя́щиеся
Công cụ cáchдоводя́щимсядоводя́щимсядоводя́щейся, доводя́щеюсядоводя́щимися
Giới cáchдоводя́щемсядоводя́щемсядоводя́щейсядоводя́щихся

доводи́ться доводиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. có dịp, có cơ hội

Chia động từ

Hiện tại
ядовожу́сь
тыдово́дишься
он / она / онодово́дится
мыдово́димся
выдово́дитесь
онидово́дятся
Quá khứ
Giống đựcдоводи́лся
Giống cáiдоводи́лась
Giống trungдоводи́лось
Số nhiềuдоводи́лись
Mệnh lệnh
Số ítдоводи́сь
Số nhiềuдоводи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдоводя́щийсядоводи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдоводя́сьдоводившись