доводи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể довести́сьcó dịp, có cơ hội
Nghĩa
- có dịp, có cơ hội
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | довожу́сь |
| ты | дово́дишься |
| он / она / оно | дово́дится |
| мы | дово́димся |
| вы | дово́дитесь |
| они | дово́дятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | доводи́лся |
| Giống cái | доводи́лась |
| Giống trung | доводи́лось |
| Số nhiều | доводи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | доводи́сь |
| Số nhiều | доводи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | доводя́щийся | доводи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | доводя́сь | доводившись |