доводи́мый
tính từ
Nghĩa
- đang được đưa tới, đang được hoàn thành
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | доводи́мый | доводи́мое | доводи́мая | доводи́мые |
| Sinh cách | доводи́мого | доводи́мого | доводи́мой | доводи́мых |
| Tặng cách | доводи́мому | доводи́мому | доводи́мой | доводи́мым |
| Đối cách | доводи́мого, доводи́мый | доводи́мое | доводи́мую | доводи́мых, доводи́мые |
| Công cụ cách | доводи́мым | доводи́мым | доводи́мой, доводи́мою | доводи́мыми |
| Giới cách | доводи́мом | доводи́мом | доводи́мой | доводи́мых |
| Dạng ngắn | доводим | доводимо | доводима | доводимы |