доверше́ние довершение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Làm nốt, làm xong xuôi, kết thúc, hoàn thành

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдоверше́ниедоверше́ния
Sinh cáchдоверше́ниядоверше́ний
Tặng cáchдоверше́ниюдоверше́ниям
Đối cáchдоверше́ниедоверше́ния
Công cụ cáchдоверше́ниемдоверше́ниями
Giới cáchдоверше́ниидоверше́ниях

Ví dụ

  • в довершение всего
    thêm nữa, hơn nữa, rốt cục

Từ liên quan