добы́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đạt được, giành được, thu đượcby effort
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | добью́сь |
| ты | добьёшься |
| он / она / оно | добьётся |
| мы | добьёмся |
| вы | добьётесь |
| они | добью́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | доби́лся |
| Giống cái | доби́лась |
| Giống trung | доби́лось |
| Số nhiều | доби́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | добе́йся |
| Số nhiều | добе́йтесь |