добыва́ние добывание

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. săn bắn, săn đượcохотойsự
  2. Tìm, kiếm, tìm kiếm, thu được, nhận được
  3. đào được, khai thác, khai khoáng, khai mỏиз недр и т. п.sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдобыва́ниедобыва́ния
Sinh cáchдобыва́ниядобыва́ний
Tặng cáchдобыва́ниюдобыва́ниям
Đối cáchдобыва́ниедобыва́ния
Công cụ cáchдобыва́ниемдобыва́ниями
Giới cáchдобыва́ниидобыва́ниях

Từ liên quan