добра́сывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ném... đến, quăng... đến
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | добра́сываю |
| ты | добра́сываешь |
| он / она / оно | добра́сывает |
| мы | добра́сываем |
| вы | добра́сываете |
| они | добра́сывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | добра́сывал |
| Giống cái | добра́сывала |
| Giống trung | добра́сывало |
| Số nhiều | добра́сывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | добра́сывай |
| Số nhiều | добра́сывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | добра́сывающий | добра́сывавший |
| Bị động | добрасываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | добра́сывая | добрасывав, добрасывавши |