добавля́ющий добавляющий

tính từ

Nghĩa

  1. bổ sung, thêm vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдобавля́ющийдобавля́ющеедобавля́ющаядобавля́ющие
Sinh cáchдобавля́ющегодобавля́ющегодобавля́ющейдобавля́ющих
Tặng cáchдобавля́ющемудобавля́ющемудобавля́ющейдобавля́ющим
Đối cáchдобавля́ющего, добавля́ющийдобавля́ющеедобавля́ющуюдобавля́ющих, добавля́ющие
Công cụ cáchдобавля́ющимдобавля́ющимдобавля́ющей, добавля́ющеюдобавля́ющими
Giới cáchдобавля́ющемдобавля́ющемдобавля́ющейдобавля́ющих

добавля́ть добавлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thêm, thêm... vào, bổ sung

Chia động từ

Hiện tại
ядобавля́ю
тыдобавля́ешь
он / она / онодобавля́ет
мыдобавля́ем
выдобавля́ете
онидобавля́ют
Quá khứ
Giống đựcдобавля́л
Giống cáiдобавля́ла
Giống trungдобавля́ло
Số nhiềuдобавля́ли
Mệnh lệnh
Số ítдобавля́й
Số nhiềuдобавля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдобавля́ющийдобавля́вший
Bị độngдобавля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдобавля́ядобавляв, добавлявши

Từ liên quan