дли́тельность длительность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Độ lâu, thời gian, độ dài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдли́тельностьдли́тельности
Sinh cáchдли́тельностидли́тельностей
Tặng cáchдли́тельностидли́тельностям
Đối cáchдли́тельностьдли́тельности
Công cụ cáchдли́тельностьюдли́тельностями
Giới cáchдли́тельностидли́тельностях

Ví dụ

  • длительность полёта
    ав. — độ lâu của chuyến bay, thời gian bay

Từ liên quan