дли́тельность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Độ lâu, thời gian, độ dài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дли́тельность | дли́тельности |
| Sinh cách | дли́тельности | дли́тельностей |
| Tặng cách | дли́тельности | дли́тельностям |
| Đối cách | дли́тельность | дли́тельности |
| Công cụ cách | дли́тельностью | дли́тельностями |
| Giới cách | дли́тельности | дли́тельностях |
Ví dụ
- длительность полётаав. — độ lâu của chuyến bay, thời gian bay