дича́ющий дичающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang trở nên hoang dã

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдича́ющийдича́ющеедича́ющаядича́ющие
Sinh cáchдича́ющегодича́ющегодича́ющейдича́ющих
Tặng cáchдича́ющемудича́ющемудича́ющейдича́ющим
Đối cáchдича́ющего, дича́ющийдича́ющеедича́ющуюдича́ющих, дича́ющие
Công cụ cáchдича́ющимдича́ющимдича́ющей, дича́ющеюдича́ющими
Giới cáchдича́ющемдича́ющемдича́ющейдича́ющих

дича́ть дичать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hóa dại, trở thành hoang dạiо растениях
  2. trở thành hoangо животных
  3. đâm ra cả thẹn, xa lánh ngườiстановиться нелюдимым

Chia động từ

Hiện tại
ядича́ю
тыдича́ешь
он / она / онодича́ет
мыдича́ем
выдича́ете
онидича́ют
Quá khứ
Giống đựcдича́л
Giống cáiдича́ла
Giống trungдича́ло
Số nhiềuдича́ли
Mệnh lệnh
Số ítдича́й
Số nhiềuдича́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдича́ющийдича́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдича́ядичав, дичавши